solidity / keywords
55 entries at this level
- trừu_tượng abstract
- như as
- khẳngđịnh assert
- luậnlý bool
- thoát break
- byte bytes
- trường_hợp case
- bắt catch
- lớp class
- khởi_tạo constructor
- tiếp_tục continue
- mặc_định default
- xóa delete
- làm do
- ngược_lại else
- liệt_kê enum
- lỗi error
- sai false
- cho for
- hàm function
- nếu if
- hiện_thực implements
- nhập import
- trong in
- nguyên int
- giao_diện interface
- không hợp lệ invalid
- là is
- độdài length
- map mapping
- khớp match
- khả_biến mutable
- tạo_mới new
- rỗng_null null
- của of
- ghi_đè override
- hoảng Panic
- riêng_tư private
- công_khai public
- tham_chiếu_đến reference
- trả_về return
- ném revert
- tĩnh static
- chuỗi string
- cấu_trúc struct
- rẽ_nhánh switch
- ném throw
- đúng true
- thử try
- kiểu type
- sốnguyên uint
- hợp lệ valid
- ảo virtual
- trống void
- trong_khi while